Lấy Dấu Veneer Sứ: Kỹ Thuật Co Nướu 2 Chỉ & Lấy Dấu 2 Thì (2026)
Vật liệu lấy dấu
Để lấy dấu tốt cần chọn vật liệu thích hợp. Có nhiều loại vật liệu lấy dấu trên thị trường hiện nay. Phù hợp nhất cho veneer sứ là chất đàn hồi gốc polyvinylsiloxane, được biết đến rộng rãi như là addition-reaction silicones (silicone cộng hợp, hay PVS), vì các đặc tính vật lý tốt của nó.
Tên của vật liệu bắt nguồn từ phản ứng hóa học cộng hợp nhóm silane và hydrogen thông qua nối đôi vinyl. Vì phản ứng này không tạo ra bất kỳ phản ứng trùng hợp nào còn sót lại, cũng như không giải phóng các sản phẩm phụ dễ bay hơi gây co ngót, nên kết quả là vật liệu có độ ổn định kích thước đặc biệt, vượt trội hơn tất cả các sản phẩm khác. Do đó, nó cho phép thu được mẫu từ một lần lấy dấu, với một mức độ chính xác cực cao.
Bảng 1: So sánh các đặc tính của vật liệu lấy dấu đàn hồi.
Veneer, kính áp tròng (contact lens) hoặc phục hình dạng mảnh (fragment-type) đặt ra yêu cầu về độ chính xác cao trong quá trình đổ mẫu, bởi vì chúng không cho phép các thay đổi kích thước cho dù rất nhỏ vì có nguy cơ gây gắn sai vị trí và do đó làm hỏng kết quả thẩm mỹ cũng như giảm tuổi thọ phục hình. Những thay đổi lâu dài chủ yếu xảy ra do sự rò rỉ đường hoàn tất, do sự xuống cấp không thể tránh khỏi của lớp xi măng nhựa quá dày, và do đó làm thay đổi màu vùng cổ răng không mong muốn.
Vì cao su này có hệ số biến dạng thấp và khả năng đàn hồi tốt, nên sự thay đổi kích thước sau khi lấy dấu hầu như không tồn tại. Một ưu điểm khác là tính linh hoạt và khả năng làm việc. Ở dạng thương mại, silicone cộng hợp có mặt ở dạng paste với các độ nhớt khác nhau (cao, trung bình, thấp và cực thấp - putty, heavy body, light body), tùy thuộc vào lượng chất độn (filler) trong thành phần, cho phép sử dụng chúng trong nhiều loại kỹ thuật lấy dấu.
- Độ nhớt thấp (lỏng - Light body): Có thể lấy dấu các chi tiết rất tốt, chẳng hạn như lấy dấu đường hoàn tất viền nướu. Độ nhớt càng thấp, việc tái tạo các đặc điểm càng tốt; tuy nhiên, sự co ngót do trùng hợp sẽ càng lớn.
- Độ nhớt cao (đặc - Putty): Dùng để lấy dấu sơ khởi như một khay cá nhân, ép vật liệu có độ nhớt thấp len sâu vào khe nướu.
Tất cả các loại paste đều có base và catalyst thúc đẩy quá trình trùng hợp của vật liệu. Các hệ thống tự trộn (dùng súng bắn cao su) đảm bảo tỷ lệ đúng, thời gian làm việc lâu hơn, hỗn hợp đồng nhất hơn, ít bong bóng và tiết kiệm thời gian.
Một nhược điểm của PVS là tính kỵ nước vì cấu trúc hóa học của nó. Do tính chất này, việc tiếp xúc với hơi ẩm (nước bọt, máu) sẽ làm giảm chất lượng của dấu. Để khắc phục, chất hoạt động bề mặt đã được thêm vào một số vật liệu để thúc đẩy tính ưa nước (Hydrophilic PVS). Dù vậy, việc kiểm soát độ ẩm, cách ly tuyệt đối vẫn được khuyến nghị. Các sản phẩm thương mại tốt: Virtual (Ivoclar Vivadent) và Elite HD (Zhermack) (Hình 1 và 2).
Quy trình lấy dấu
Thời điểm lấy dấu
Chất lượng mài sửa soạn và tình trạng mô nha chu rất cần thiết để có kết quả khả quan. Một dấu tốt yêu cầu điểm kết thúc vùng cổ nằm ở vị trí thích hợp, sắc nét. Các mô nha chu phải thực sự khỏe mạnh. Nướu bị viêm phù nề, chảy máu sẽ đẩy lùi vật liệu lấy dấu. Trong những trường hợp như vậy, chỉ định bắt buộc là phải trì hoãn thủ thuật, chờ sự tái lập của mô nha chu.
Không khuyến khích lạm dụng thuốc cầm máu vì chúng có thể ảnh hưởng xấu đến sự tái tạo chi tiết vùng cổ do đặc tính kỵ nước của vật liệu, đồng thời các muối kim loại trong thuốc cầm máu có thể làm nhiễm màu chất nền răng, ảnh hưởng kết quả thẩm mỹ của veneer mỏng.
Chọn khay
Theo nghiên cứu của Cox & cộng sự, khay và vật liệu tạo dấu càng cứng thì chất lượng của mẫu càng tốt. Đối với veneers sứ, bắt buộc phải lấy dấu toàn bộ cung hàm bằng khay nhựa cứng hoặc khay thép không gỉ (Hình 10). Khay bán phần (khay cắn - Triple tray) tuy tiện lợi nhưng rất dễ biến dạng và không cung cấp đủ dữ liệu về cung hàm, đường giữa cho Kỹ thuật viên (KTV) thiết kế thẩm mỹ. Không nên dùng khay nhôm uốn dẻo vì dễ gây biến dạng dấu.
Nên quét thêm chất dán khay (Tray Adhesive) từ 7-15 phút trước khi lấy dấu để vật liệu dính chặt vào khay, giúp vật liệu co lại theo hướng của khay trong quá trình trùng hợp, tránh biến dạng bóc tách.
Kỹ thuật co nướu (Gingival Retraction)
Điểm chuyển tiếp ở vùng cổ và emergence profile là những vùng cần phải tái tạo lại một cách chính xác. Chúng tôi đề xuất phương pháp dịch chuyển cơ học bằng kỹ thuật 2 chỉ (Double-cord technique) không tẩm hóa chất.
Để chọn đường kính chỉ lý tưởng, cần thăm dò độ sâu khe nướu và biotype của nướu. Nếu nướu dính mỏng (<1mm), đặt chỉ quá to có thể gây tụt nướu vĩnh viễn.
- Chỉ thứ nhất (Chỉ nhỏ - Kích thước 000 hoặc 00): Nhét chìm hoàn toàn vào đáy khe nướu. Mục đích là kiểm soát dịch nướu bộc phát từ đáy khe. Chỉ này sẽ nằm yên trong khe nướu trong suốt quá trình bơm cao su lấy dấu (Hình 12 và 13a).
- Chỉ thứ hai (Chỉ lớn hơn - Kích thước 0, 1 hoặc 2): Nhét đè lên chỉ thứ nhất, nằm một nửa trong khe nướu và một nửa lộ ra ngoài. Mục đích là đẩy mô nướu tách giãn theo chiều ngang. Nên chừa lại một đầu chỉ để dễ dàng rút ra (Hình 13b và 14).
Đợi ít nhất 5 phút để mô nướu dịch chuyển đủ rộng. Kiểm soát nước bọt nghiêm ngặt trong suốt thời gian chờ.
Phương pháp lấy dấu hai thì (Two-step technique / Wash-out technique)
Đây là quy trình được ưa thích nhất để lấy dấu nhiều veneer hoặc contact lenses, mang lại độ chính xác cao nhất và kiểm soát tốt thời gian làm việc.
Thì 1: Lấy dấu sơ khởi bằng cao su đặc (Putty) Trộn đều Base và Catalyst của cao su đặc (Lưu ý: Không dùng găng tay Latex vì chất lưu huỳnh trong Latex sẽ ức chế phản ứng đông cứng của silicone). Đặt vật liệu lên khay. Mẹo quan trọng (Kỹ thuật Relief): Đặt một tấm nilon/polyvinyl film (màng bọc thực phẩm) lên bề mặt cao su đặc, sau đó ép khay vào miệng bệnh nhân. Lớp màng này tạo ra một khoảng không gian trống (khoảng 1-2mm) cực kỳ đồng đều cho lớp cao su lỏng ở Thì 2 (Hình 15a). Đợi 4 phút cho cao su đặc đông cứng, tháo khay ra và gỡ bỏ màng nilon.
Thì 2: Lấy dấu tinh bằng cao su lỏng (Light body)
- Tháo sợi chỉ thứ 2 (chỉ lớn) ra một cách nhẹ nhàng. Rửa sạch và thổi khô vừa đủ (không thổi khô kiệt). Sợi chỉ thứ 1 vẫn giữ nguyên trong khe nướu.
- Dùng súng bơm cao su lỏng đi vòng quanh các đường hoàn tất, bơm lấp đầy khe nướu vừa được mở rộng (Hình 15b). Dùng xịt hơi nhẹ để đẩy cao su len sâu vào các góc khuất (Hình 16a).
- Bơm thêm cao su lỏng lên toàn bộ cùi răng và một phần lên dấu cao su đặc trên khay.
- Đặt khay trở lại miệng bệnh nhân một cách dứt khoát, đúng vị trí cũ. Giữ yên khay không nhúc nhích trong tối thiểu 5 phút (Hình 16b).
Gỡ dấu và Đánh giá
Tháo dấu: Phá vỡ áp suất âm bằng cách thổi hơi vào ngách hành lang. Rút khay dứt khoát theo trục răng, tuyệt đối không lắc qua lại. Nếu chỉ thứ 1 dính vào dấu, để nguyên và đổ mẫu; nếu chỉ bị tuột một nửa, hãy dùng nhíp rút bỏ sợi chỉ đó đi.
Một dấu veneer đạt chuẩn cần có:
- Bề mặt láng mịn, sáng bóng.
- Các đường hoàn tất và khe nướu được tái tạo sắc nét.
- Không bị rách ở các vùng kẽ răng.
- Không có bọt khí (bong bóng) ở các vùng quan trọng.
- Không bị hở khay hoặc lộ bề mặt nhựa của khay (dấu hiệu của việc nén quá mức).
Nguồn tham khảo: Cardoso, P. de C., & Decurcio, R. (2018). Ceramic Veneers: contact lenses and fragments (1st ed.). Ponto Publishing Ltd.
Nha Khoa Asia
Hệ thống nha khoa uy tín hàng đầu, mang lại nụ cười rạng rỡ cho hàng triệu khách hàng.




