Xi Măng Oxid Kẽm Eugenol (ZOE) Tính Chất & Các Dạng Cải Tiến (2026)
Xi Măng Oxid Kẽm Eugenol (Zinc Oxide Eugenol - ZOE)
Những loại xi măng này đã được sử dụng rộng rãi trong nha khoa từ những năm 1890. Tùy thuộc vào việc sử dụng mà chúng rất khác nhau về tính chất. Nói chung, đây xi măng có độ bền thấp. Chúng là loại xi măng ít gây kích ứng nhất trong tất cả các loại xi măng nha khoa.
Phân loại (theo ISO 3107: 2011)
Loại I — Xi măng tạm thời
- Công dụng: Dùng để gắn ngắn hạn (1 đến 6 tuần).
- Ứng dụng:
- Gắn kết các phục hình tạm thời trong thời gian chờ phục hình hoàn thiện.
- Gắn thử phục hình vĩnh viễn (cho bệnh nhân ăn nhai thử).
- Đặc điểm: Độ bền thấp, cho phép dễ dàng gỡ bỏ phục hình mà không làm tổn hại đến răng hay phục hình.
(Xi măng gắn tạm rất quen thuộc)
Loại II — Trám nền và phục hồi tạm thời
- Công dụng: Sử dụng trong thời gian trung gian (vài tuần đến vài tháng) khi răng đang điều trị hoặc chờ làm phục hình vĩnh viễn.
- Ứng dụng: Làm nền (Base) cho các phục hình vĩnh viễn (lưu ý: không dùng dưới phục hình nhựa/composite).
Các dạng trên thị trường và Thành phần
Dạng trình bày
- Bột và chất lỏng.
- Hệ thống 2 ống.
(B) Bột và chất lỏng, (C) Hệ thống 2 ống
Thành phần
(Tham khảo hình ảnh chi tiết thành phần bên dưới)
Tính chất Vật lý và Cơ học
Độ bền nén
- Là loại xi măng tương đối yếu. Độ bền dao động thấp từ 5 đến 55 MPa.
- Loại I: 6 đến 28 MPa (ISO tối đa 35 MPa).
- Loại II: 45 đến 55 MPa (ISO tối thiểu 5 MPa).
- Yếu tố ảnh hưởng: Kích thước hạt càng nhỏ thì xi măng càng chắc. Có thể gia cố bằng Alumina-EBA hoặc Polymer để tăng độ bền.
Độ bền kéo và Mô đun đàn hồi
- Độ bền kéo: 0,32 đến 5,3 MPa.
- Mô đun đàn hồi: 0,22 đến 5,4 GPa (Quan trọng khi dùng làm nền).
Sự hòa tan và phân hủy
- Độ hòa tan cao nhất trong số các loại xi măng (0,4 đến 1,5% trọng lượng).
- Phân hủy trong miệng do thủy phân tạo thành kẽm hydroxid và eugenol.
- Khắc phục: Giảm độ hòa tan bằng cách tăng tỷ lệ Bột/Lỏng (P/L).
Độ dày màng
- Thường cao hơn các loại xi măng khác (ISO tối đa là 25 µm). Quan trọng đối với Loại I dùng để gắn phục hình.
Tính chất kết nối
- Không bám dính tốt vào men răng hoặc ngà răng.
- Hệ quả: Ít được dùng để gắn vĩnh viễn mão răng hay cầu răng (do độ lưu giữ kém + độ hòa tan cao).
Tính chất quang học
- Xi măng đông có màu mờ đục.
Tính chất Sinh học và Tương tác
Tính chất sinh học
- Phản ứng tủy: Là loại xi măng ít gây kích ứng nhất. Phản ứng tủy được phân loại là nhẹ. (pH từ 6,6 đến 8,0 - gần trung tính).
- Tác dụng dược lý: Có tính kìm khuẩn và giảm viêm. Eugenol có tác dụng làm dịu tủy răng (an thần cho tủy) giúp giảm đau trong các lỗ sâu.
- Lưu ý: Eugenol có thể gây kích ứng da và mắt, viêm da dị ứng nếu tiếp xúc nhiều lần.
Tương tác vật liệu
- Eugenol cản trở quá trình trùng hợp (làm cứng/mềm) của nhựa (Composite, Resin).
- Chống chỉ định: Không dùng ZOE làm nền bên dưới các phục hình Composite hoặc gắn các phục hình nhựa.
Thao tác lâm sàng
Hệ thống Bột / Chất lỏng
- Tỷ lệ: 4:1 đến 6:1 theo trọng lượng.
- Quy trình:
- Lắc nhẹ chai bột.
- Đặt bột và lỏng lên tấm kính lạnh.
- Trộn phần lớn bột vào chất lỏng, dùng bay thép không gỉ đầu nhọn trộn xoay tròn.
- Lưu ý: ZOE có hiện tượng đặc giả. Cần khuấy mạnh hoặc vuốt nhẹ để làm lỏng hỗn hợp trước khi thêm bột tiếp.
- Độ đặc: Với phục hình tạm, nên trộn đạt độ đặc sệt như putty (đất sét).
- Vệ sinh: Dùng dầu cam (Orange oil) để làm sạch xi măng ZOE dính trên dụng cụ.
Hệ thống Hai ống
- Lấy lượng bằng nhau từ mỗi ống.
- Trộn đều đến khi đạt màu đồng nhất.
Các dạng cải tiến của ZOE
Oxid Kẽm Eugenol Tăng Cường Polymer (Polymer-Reinforced ZOE)
- Cải tiến: Thêm nhựa (Resin) vào bột hoặc lỏng.
- Mục đích: Tăng độ bền, giảm độ hòa tan, chịu mài mòn tốt hơn.
- Ứng dụng: Vật liệu phục hồi trung gian (có thể tồn tại đến 1 năm), dán, làm nền.
- Dạng: Bột/Lỏng hoặc viên nang.
- Tên thương mại: IRM (Dentsply), Kalzinol (DPI).
Xi Măng EBA-Alumina
- Cải tiến: Thay một phần chất lỏng bằng axit ortho-ethoxy benzoic (EBA) và thêm Alumina vào bột.
- Đặc điểm: Độ bền cao hơn ZOE thường.
- Ứng dụng:
- Gắn xi măng lâu dài.
- Phục hồi tạm thời và trung gian.
- Vật liệu trám ngược (trám chóp) trong phẫu thuật nội nha (giải pháp thay thế MTA vì chi phí thấp hơn).
Nguồn: Manappallil, J. J. (2016). Basic dental materials. Jaypee.
Nha Khoa Asia
Hệ thống nha khoa uy tín hàng đầu, mang lại nụ cười rạng rỡ cho hàng triệu khách hàng.


