TIN MỚI
Chào mừng bạn đến với Chia Sẻ Nha Khoa - Nền tảng kết nối cộng đồng | Khớp Cắn Le Gall vs d'Amico (P1): Sự Thật Về Răng Nanh (2026) | Làm Phục Hình Tạm Vertiprep: Kỹ Thuật & Hướng Dẫn Mô Nướu (2026) | Kỹ Thuật Mài Vertiprep: Đường Hoàn Tất Dọc & Sửa Soạn Cùi Răng (2026) | Kỹ Thuật Gắn Phục Hình Dán: Quy Trình Onlay & Veneer (2026) | Phục Hình Và Khớp Cắn: 7 Dấu Hiệu Bệnh Lý & 3 Quy Tắc Vàng (2026) | Onlay Dán: Chỉ Định & Vật Liệu Phục Hình Xâm Lấn Tối Thiểu (2026) | Các Hệ Thống Dán Nha Khoa: Lưu Ý Lâm Sàng & Kỹ Thuật (2026) | 5 Nguyên Tắc Phục Hình Dán Trên Nướu Chuẩn Y Khoa (2026) | Kỹ Thuật Mài Sửa Soạn Onlay Dán: Nguyên Tắc & Quy Trình (2026) | Mão Răng vs Phục Hình Dán: Tại Sao Nên Chọn Trên Nướu? (2026) | Chào mừng bạn đến với Chia Sẻ Nha Khoa - Nền tảng kết nối cộng đồng | Khớp Cắn Le Gall vs d'Amico (P1): Sự Thật Về Răng Nanh (2026) | Làm Phục Hình Tạm Vertiprep: Kỹ Thuật & Hướng Dẫn Mô Nướu (2026) | Kỹ Thuật Mài Vertiprep: Đường Hoàn Tất Dọc & Sửa Soạn Cùi Răng (2026) | Kỹ Thuật Gắn Phục Hình Dán: Quy Trình Onlay & Veneer (2026) | Phục Hình Và Khớp Cắn: 7 Dấu Hiệu Bệnh Lý & 3 Quy Tắc Vàng (2026) | Onlay Dán: Chỉ Định & Vật Liệu Phục Hình Xâm Lấn Tối Thiểu (2026) | Các Hệ Thống Dán Nha Khoa: Lưu Ý Lâm Sàng & Kỹ Thuật (2026) | 5 Nguyên Tắc Phục Hình Dán Trên Nướu Chuẩn Y Khoa (2026) | Kỹ Thuật Mài Sửa Soạn Onlay Dán: Nguyên Tắc & Quy Trình (2026) | Mão Răng vs Phục Hình Dán: Tại Sao Nên Chọn Trên Nướu? (2026) | Chào mừng bạn đến với Chia Sẻ Nha Khoa - Nền tảng kết nối cộng đồng | Khớp Cắn Le Gall vs d'Amico (P1): Sự Thật Về Răng Nanh (2026) | Làm Phục Hình Tạm Vertiprep: Kỹ Thuật & Hướng Dẫn Mô Nướu (2026) | Kỹ Thuật Mài Vertiprep: Đường Hoàn Tất Dọc & Sửa Soạn Cùi Răng (2026) | Kỹ Thuật Gắn Phục Hình Dán: Quy Trình Onlay & Veneer (2026) | Phục Hình Và Khớp Cắn: 7 Dấu Hiệu Bệnh Lý & 3 Quy Tắc Vàng (2026) | Onlay Dán: Chỉ Định & Vật Liệu Phục Hình Xâm Lấn Tối Thiểu (2026) | Các Hệ Thống Dán Nha Khoa: Lưu Ý Lâm Sàng & Kỹ Thuật (2026) | 5 Nguyên Tắc Phục Hình Dán Trên Nướu Chuẩn Y Khoa (2026) | Kỹ Thuật Mài Sửa Soạn Onlay Dán: Nguyên Tắc & Quy Trình (2026) | Mão Răng vs Phục Hình Dán: Tại Sao Nên Chọn Trên Nướu? (2026) | Chào mừng bạn đến với Chia Sẻ Nha Khoa - Nền tảng kết nối cộng đồng | Khớp Cắn Le Gall vs d'Amico (P1): Sự Thật Về Răng Nanh (2026) | Làm Phục Hình Tạm Vertiprep: Kỹ Thuật & Hướng Dẫn Mô Nướu (2026) | Kỹ Thuật Mài Vertiprep: Đường Hoàn Tất Dọc & Sửa Soạn Cùi Răng (2026) | Kỹ Thuật Gắn Phục Hình Dán: Quy Trình Onlay & Veneer (2026) | Phục Hình Và Khớp Cắn: 7 Dấu Hiệu Bệnh Lý & 3 Quy Tắc Vàng (2026) | Onlay Dán: Chỉ Định & Vật Liệu Phục Hình Xâm Lấn Tối Thiểu (2026) | Các Hệ Thống Dán Nha Khoa: Lưu Ý Lâm Sàng & Kỹ Thuật (2026) | 5 Nguyên Tắc Phục Hình Dán Trên Nướu Chuẩn Y Khoa (2026) | Kỹ Thuật Mài Sửa Soạn Onlay Dán: Nguyên Tắc & Quy Trình (2026) | Mão Răng vs Phục Hình Dán: Tại Sao Nên Chọn Trên Nướu? (2026) |
Chia Sẻ Nha Khoa

Chia Sẻ Nha Khoa

Nền tảng kết nối cộng đồng

Nghiến Răng (Bruxism): Nguyên Nhân & Mối Liên Hệ Giấc Ngủ (2026)

216 lượt xem
(6 đánh giá)
Khám phá kiến thức y khoa về chứng nghiến răng: ảnh hưởng của giấc ngủ REM/NREM, lực nghiến về đêm và các học thuyết về nguyên nhân trung tâm & ngoại vi.
Nghiến Răng (Bruxism): Nguyên Nhân & Mối Liên Hệ Giấc Ngủ (2026)

Hoạt động cận chức năng trong khi ngủ là khá phổ biến, thường diễn ra dưới hai dạng: các kỳ đơn lẻ (cắn chặt răng - clenching) và các cơn co thắt theo nhịp (nghiến răng - grinding). Ở nhiều bệnh nhân, cả hai hoạt động này đều xảy ra đồng thời và khó tách rời, do đó thường được gọi chung là sự kiện nghiến răng (Bruxism events).

Mối liên hệ giữa Giấc ngủ và Nghiến răng

Để hiểu rõ về chứng nghiến răng về đêm, cần đánh giá quá trình ngủ thông qua đa ký giấc ngủ (polysomnography).

Các giai đoạn của giấc ngủ

Giấc ngủ bình thường có chu kỳ từ 60 đến 90 phút, bao gồm:

  1. Giấc ngủ NREM (Non-REM): Chiếm khoảng 80% thời gian ngủ. Chia làm 4 giai đoạn từ ngủ nông đến ngủ sâu (sóng Delta). Đây là giai đoạn phục hồi các hệ thống cơ thể và tăng tổng hợp đại phân tử. Việc thiếu ngủ NREM thường dẫn đến đau nhức cơ xương khớp và cứng cơ.
  2. Giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement): Chiếm khoảng 20% thời gian ngủ. Đây là giai đoạn của các giấc mơ, giúp phục hồi chức năng vỏ não và xử lý cảm xúc. Thiếu ngủ REM dẫn đến lo lắng, cáu kỉnh và giảm tập trung.

Nghiến răng xảy ra ở giai đoạn nào?

Tranh cãi vẫn tồn tại, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy nghiến răng chủ yếu liên quan đến các giai đoạn ngủ nông (giai đoạn 1 và 2) của giấc ngủ NREM. Nó thường xảy ra khi có sự thay đổi đột ngột từ ngủ sâu sang ngủ nông (kích thích âm thanh, ánh sáng hoặc xúc giác).

Đặc điểm của các sự kiện nghiến răng

Thời gian và Cường độ

  • Thời gian: Rất khác nhau giữa các cá nhân. Trung bình mỗi đợt nghiến kéo dài từ 5 đến 9 giây. Một người nghiến răng nặng có thể có tổng thời gian răng chạm nhau lên đến gần 40 phút trong 8 giờ ngủ, so với chỉ khoảng 5-6 phút ở người bình thường.
  • Cường độ: Một sự kiện nghiến răng trung bình có thể đạt tới 60% lực siết tối đa khi thức. Thậm chí, một số cá nhân có lực nghiến về đêm vượt quá cả lực siết tối đa mà họ có thể thực hiện một cách chủ ý.

Tư thế ngủ

Nghiên cứu cho thấy các trường hợp nghiến răng xảy ra khi nằm ngửa nhiều hơn so với nằm nghiêng. Những người nghiến răng cũng có xu hướng thay đổi tư thế ngủ nhiều lần trong đêm hơn người bình thường.

Tại sao có người nghiến răng bị đau, có người không?

Nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Nhóm nghiến răng không đau: Thường là những người nghiến răng thường xuyên và lâu năm. Cơ bắp của họ đã được "điều hòa" và thích nghi (giống như vận động viên thể hình). Đây là lý do chúng ta thấy nhiều bệnh nhân mòn răng trầm trọng nhưng không hề đau cơ.
  • Nhóm nghiến răng có đau: Thường là những người nghiến không thường xuyên hoặc mới bắt đầu. Cơ bắp chưa kịp thích nghi với cường độ lực lớn dẫn đến đau và mỏi cơ khi thức dậy.

Các học thuyết về căn nguyên của nghiến răng

Hiện nay có hai trường phái chính giải thích lý do tại sao con người nghiến răng:

Lý thuyết 1: Nguyên nhân ngoại vi (Cấu trúc khớp cắn)

Đây là lý thuyết truyền thống trong nha khoa, cho rằng sự lệch lạc khớp cắn (tiếp xúc sớm, cản trở khớp cắn) dẫn đến tăng trương lực cơ nhai.

  • Cơ chế: Khi răng không đạt được vị trí ổn định (vị trí nghỉ), các thụ thể nha chu sẽ gửi tín hiệu về vỏ não vận động, kích thích cơ nhai hoạt động liên tục để cố gắng tìm kiếm sự cân bằng.
  • Thực tế: Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng cho thấy việc mài chỉnh khớp cắn "hoàn hảo" không làm biến mất hoàn toàn chứng nghiến răng ở đại đa số bệnh nhân.

Lý thuyết 2: Nguyên nhân trung tâm (Hệ thần kinh)

Lý thuyết hiện đại cho rằng nghiến răng là một rối loạn vận động có nguồn gốc từ hạch nền (basal ganglia) và hệ thần kinh trung ương.

  • Cơ chế: Sự mất cân bằng trong việc xử lý tín hiệu tại hạch nền (nơi điều khiển các cử động phức tạp) dẫn đến chứng tăng động cơ về đêm.
  • Yếu tố tác động: Căng thẳng cảm xúc (Stress) là yếu tố mạnh nhất làm gia tăng hoạt động này. Ngoài ra, di truyền, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), và một số loại thuốc chống trầm cảm (SSRI) cũng được chứng minh có liên quan đến việc khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng nghiến răng.

[Image of basal ganglia anatomy in human brain]

Vai trò của bác sĩ lâm sàng

Chứng nghiến răng và cắn chặt răng rất phổ biến, gần như là một phần bình thường của dân số. Bác sĩ cần xác định khi nào nó là nguyên nhân gây ra triệu chứng TMD và khi nào nó chỉ là một tình trạng đi kèm để có hướng xử trí máng nhai hoặc liệu pháp tâm lý phù hợp.


Nguồn tham khảo:

  1. Behr, M., et al. (2012). The two main theories on dental bruxism. Annals of Anatomy.
  2. Okeson, J. P. (2013). Management of temporomandibular disorders and occlusion.

Nha Khoa Asia

Hệ thống nha khoa uy tín hàng đầu, mang lại nụ cười rạng rỡ cho hàng triệu khách hàng.

Đánh giá bài viết:
(6 lượt đánh giá)

Bình luận & Đánh giá

Gửi đánh giá của bạn

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này!
Logo Mobile

Chia Sẻ Nha Khoa

Kết nối cộng đồng

TikTok Facebook Youtube Zalo