Sealer Nội Nha & MTA: Phân Loại, Tính Chất, Ứng Dụng (2026)
Sealer Nội Nha (Endodontic Sealer) & Dung Môi
Sealer đóng một vai trò quan trọng trong việc bịt kín ống tủy. Gutta-percha không thể loại bỏ hoàn toàn các khoảng trống trong ống tủy vì những hạn chế về mặt vật lý của nó. Các yếu tố như hình dạng của ống tủy, khuyết tật bên trong ống tủy, nội tiêu, tổn thương do điều trị, ống tủy phụ, v.v., làm cho việc trám bít hệ thống ống tủy trở nên khó khăn.
Cần phải bịt kín toàn bộ hệ thống ống tủy để ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và tái nhiễm trùng ống tủy. Sealer hoạt động như một chất liên kết giữa ngà răng và vật liệu lõi (thường là gutta-percha).
Phân loại
Sealer nội nha có thể được phân loại rộng rãi dựa trên các thành phần chính phản ứng và đông để tạo thành ma trận liên kết.

Sealer Oxid kẽm eugenol (ZOE)
Tên thương mại: Tubli-Seal (SybronEndo), Pulp canal sealer (SybronEndo), Roth’s cement, Proco-sol.
Công thức của Rickert (Có chứa bạc)
Sealer đầu tiên được tạo ra bằng cách hòa tan gutta-percha trong các dung môi như chloroform và được gọi là “chloropercha”. Những sealer này có vấn đề do co ngót. Công thức của Rickert được phát triển vào năm 1931 để thay thế. Bạc đã được thêm vào để tăng cường độ cản quang và chất diệt khuẩn. Nó có chất lượng bôi trơn và kết dính tuyệt vời, đông trong khoảng nửa giờ. Tuy nhiên, hàm lượng bạc đã gây ra sự đổi màu của cấu trúc răng. 
Công thức của Grossman và Roth (không chứa bạc)
Năm 1958, Grossman giới thiệu xi măng ZOE không bạc để thay thế. Công thức này được coi là tiêu chuẩn để đo các loại xi măng khác vì đáp ứng hầu hết các yêu cầu của Grossman. Roth’s sealer tương tự như Grossman’s ngoại trừ việc bổ sung Bismuth subnitrate thay vì Bismuth subcarbonate. 
Sealer có đặc tính điều trị
Chứa chất kháng sinh, diệt khuẩn (formaldehyde, iodoform) và chống viêm (hydrocortisone, prednisolone).
- Chứa Formaldehyde: N2/RC2B, SPAD, Riebler’s paste.
- Chứa Corticosteroid: Endomethasone, Endofill.
(Thành phần) 
- Thuận lợi: Hiệu quả kháng khuẩn và chống viêm tốt.
- Nhược điểm: Tổn thương mô thần kinh không hồi phục, gây hoại tử đông máu của các mô.
Sealer nhựa epoxy
Tên thương mại: Diaket, AH-26, AH Plus (Dentsply), Adseal.
Diaket
Giới thiệu năm 1951. Một loại chelate được gia cố bằng nhựa được hình thành giữa oxit kẽm và diketone. 
- Thuận lợi: Bám dính tốt, đông nhanh, hòa tan thấp, ổn định thể tích, độ bền kéo vượt trội.
- Nhược điểm: Độc tính cao, không thể hấp thụ và tạo thành bao sợi nếu quá chóp.
AH-26
Hệ thống bột-lỏng gốc nhựa epoxy (1957).
Tạo ra formaldehyde tạm thời (kháng khuẩn). Không nhạy cảm với độ ẩm nhưng không đông khi có hydrogen peroxide. Đông chậm (24-36h).
- Nhược điểm: Co nhẹ khi đông, đông trễ, gây nhuộm màu răng.
AH-Plus
Sealer nền epoxy-amine có 2 lọ. Keo Epoxy chứa chất độn cản quang. 
- Ưu điểm hơn AH-26: Ít độc hại, duy trì màu sắc răng, chiều dày film bằng một nửa, chảy tốt hơn, thời gian làm việc dài (4h), thời gian đông (8h), cản quang tốt.
Sealer Epiphany
Hệ thống sealer/chất trám bít nhựa có thể thấm nước, trùng hợp kép.
Sealer Canxi Hydroxide
Sử dụng chủ yếu để kích thích mô quanh chóp (thúc đẩy lành thương) và kháng khuẩn.
- Cơ chế: Cung cấp ion hydroxyl tự do (pH kiềm) kích thích khoáng hóa, tạo xương, trung hòa axit lactic, biến tính protein ống tủy.
- Quá trình đông: Phụ thuộc vào độ ẩm của ngà răng. Bắt đầu đông từ vùng chóp (nơi mỏng nhất và nhiều độ ẩm).
CRCs (Calcibiotic root canal sealer)
Sealer ZOE/eucalyptol có thêm canxi hydroxit. 
- Mất 3 ngày để đông hoàn toàn. Rất ổn định (ít hút nước) nhưng gây tranh cãi về khả năng giải phóng canxi hydroxit để tạo xương.
Sealapex
Sealer canxi hydroxit dựa trên oxit kẽm chứa nhựa cao phân tử (2 ống). 
- Thuận lợi: Tương thích sinh học, hấp thụ vật liệu quá chóp trong 4 tháng.
- Nhược điểm: Thời gian đông dài, hút nước và nở ra, sức bám dính kém.
Apexit Plus
Sealer cản quang, không rò rỉ (2 ống). Thời gian làm việc 3h, đông trong 3-5h (lên đến 10h nếu ống cực khô). Khít sát bờ tốt, dễ chảy. 
Sealer Glass Ionomer
Tên thương mại: Ketac-Endo.
- Thuận lợi: Tương hợp sinh học, liên kết hóa học với ngà răng, ít hòa tan, ổn định kích thước.
- Nhược điểm: Quá chóp khó tiêu ngót, rút cone khó khăn.
Sealer Silicone
Dựa trên hệ thống polydimethyl siloxane. Tên thương mại: RoekoSeal (Coltene) và Guttaflow (Langenau). 
- Tính chất: Chảy tốt, chứa nano bạc kháng khuẩn (Guttaflow), nở nhẹ giúp bít kín (ít rò rỉ hơn AH-26), độc tính tế bào rất thấp, dễ tháo gỡ hơn nhựa.
- Nhược điểm: Thấm ướt kém, không dính hóa học vào thành ống tủy, dễ bị đẩy quá chóp.
Mineral Trioxide Aggregate (MTA)
Phát triển năm 1995 tại ĐH Loma Linda (Hoa Kỳ). Thành phần tương tự xi măng Portland (Calcia, Silica, Alumina) nhưng được tinh chế loại bỏ tạp chất có hại và thêm chất cản quang.
Chỉ định
- Che tủy và lấy tủy buồng.
- Tạo chóp (Apexification).
- Sửa chữa lỗ thủng (vùng bên và chẽ).
- Trám lỗ chóp.
- Tẩy trắng nội tủy.
- Sửa chữa tiêu chân.
- Làm chất bịt kín (sealer).
Tên thương mại và Thành phần
- ProRoot MTA (Dentsply): Ban đầu màu xám, sau có màu trắng (loại bỏ sắt để tránh đen răng).
- MTA Fillapex: Sealer gốc nhựa salicylate chứa 13% MTA.
- Sealer CPM: Chứa 50% MTA và các phụ gia khác.
(So sánh MTA và Xi măng Portland) 
Đặc điểm và Thao tác
- Đông kết: Tạo thành canxi hydroxit và canxi silicat hydrat (pH 12). Giãn nở 0.1% giúp bít kín hoàn hảo. Không bị ảnh hưởng bởi môi trường axit.
- Độ bền: 40 MPa (sau 24h) lên đến 67.3 MPa (sau 21 ngày).
- Tương hợp sinh học: Cực cao. Kích thích tạo xi măng, tạo cầu ngà nhanh và dày hơn canxi hydroxit, tái tạo dây chằng nha chu.
- Thao tác: Tỷ lệ P/L từ 4/1 đến 2/1 (tùy độ sệt mong muốn). Trộn 1 phút. Cần giữ ẩm để MTA đông (bằng gòn ẩm). Thời gian đông các dòng cũ là 4 giờ, các dòng mới (Endocem, Biodentine) đông nhanh hơn.
Dung môi nội nha (Endodontic Solvents)
Khi điều trị thất bại, cần loại bỏ Gutta-percha và Sealer cũ. Hầu hết dung môi có độc tính, cần thao tác cẩn thận. Dung môi phải tương thích với loại vật liệu cần hòa tan.
- Xylene (Xylol): Rất hiệu quả cho gutta-percha và sealer nhựa (resilon). Dễ cháy.
- Chloroform: Hiệu quả cho GP và AH Plus. Ít tác dụng với GIC và Ca(OH)2. Có độc tính cao.

- Halothane: Thuốc gây mê dạng hít. Hiệu quả với GP và AH Plus.
- Nhựa thông đã chỉnh sửa (Rectified turpentine): Hiệu quả nhất khi làm ấm đến 70°C.
- Dầu cam (D-Limonene): Tự nhiên, làm sạch tốt ZOE và GP. Không tác dụng với sealer nhựa.
- Eucalyptol: Kém hiệu quả hơn các dung môi trên, tác dụng tốt hơn khi làm ấm.
Nguồn: Manappallil, J. J. (2016). Basic dental materials. Jaypee.
Nha Khoa Asia
Hệ thống nha khoa uy tín hàng đầu, mang lại nụ cười rạng rỡ cho hàng triệu khách hàng.