Tẩy Trắng Răng Tại Phòng Khám: Quy Trình & Cách Giảm Ê Buốt (2026)
Hiệu quả
Quy trình tẩy trắng tại phòng khám sử dụng hydrogen peroxide (HP) nồng độ cao, thường từ 15% đến 40%. Hiệu quả làm trắng quan sát được không phụ thuộc vào nồng độ gel tẩy, bởi HP là phân tử hoạt động mạnh với vai trò là chất oxy hóa nhờ hình thành các gốc tự do, phân tử oxy phản ứng và anion HP.
Gần đây, giả thuyết cho rằng HP làm trắng răng đơn thuần thông qua quá trình oxy hóa các chất nền hữu cơ trong suốt. Quá trình này khiến các ma trận trở nên trắng và đục hơn, dẫn đến màu răng sáng lên.
Tuy nhiên, việc răng trông sáng hơn ngay sau buổi tẩy không chỉ do tác động oxy hóa của HP. Ngoài oxy hóa, tình trạng mất nước và mất khoáng men răng cũng xảy ra. Do tẩy trắng tại phòng thường được thực hiện trong điều kiện cách ly (sử dụng đê cao su hoặc chất chắn nướu quang trùng hợp kết hợp banh môi/má), hiện tượng mất nước răng luôn đi kèm quy trình này. Mất nước khiến răng trông trắng hơn nhờ tăng độ đục men răng. Hiệu ứng “sáng” này sẽ biến mất sau vài giờ hoặc vài ngày (Hình 7.1).

Bên cạnh mất nước, mất khoáng men răng là hệ quả từ độ pH thấp của đa số sản phẩm tẩy trắng (dao động từ 2.0 đến 9.0).
Xét đến tình trạng mất nước và mất khoáng tạm thời xảy ra đồng thời với tác dụng của thuốc tẩy, kết quả thẩm mỹ không nên được đánh giá ngay sau buổi tẩy. Hiệu ứng tẩy trắng “thực sự” từ quá trình oxy hóa chỉ có thể đo được sau 1-2 tuần kể từ khi kết thúc buổi tẩy trắng tại phòng khám (Hình 7.2 và 7.3).

Sự khác biệt giữa “kết quả làm trắng” quan sát ngay sau tẩy và kết quả đo sau 1 tuần thường bị hiểu nhầm là sự tái nhiễm màu, khiến một số nhà nghiên cứu kết luận sai lầm rằng tẩy trắng tại phòng khám kém hiệu quả hơn tẩy trắng tại nhà. Phác đồ tẩy trắng không đầy đủ (chỉ thực hiện 1 buổi) sẽ không mang lại kết quả mong muốn. Cần ít nhất hai hoặc ba buổi tẩy để đạt mức độ làm trắng tương đương liệu trình tẩy tại nhà 2-3 tuần.
Tác dụng phụ
Vì phương pháp tẩy trắng tại phòng khám sử dụng hydrogen peroxide (HP) nồng độ cao, nó gây ra nhiều lo ngại về tác dụng phụ hơn so với tẩy trắng tại nhà. Hai tác dụng phụ thường gặp nhất là nhạy cảm (ê buốt) do tẩy trắng và bỏng mô nướu.
Nhạy cảm răng (TS - Tooth Sensitivity)
Hầu hết bệnh nhân mô tả cảm giác ngứa ran hoặc đau nhói (cảm giác chích) trong thời gian rất ngắn nhưng tần suất thay đổi mà không cần bất kỳ kích thích rõ ràng nào. Nguy cơ TS đối với tẩy trắng tại phòng khám sử dụng nồng độ cao (35%) được báo cáo là 62,9%. Cường độ TS do tẩy trắng tại phòng khám thường cao hơn so với tẩy trắng tại nhà.
Nguyên nhân gây TS do tẩy trắng vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Giả thuyết phổ biến cho rằng HP có thể dễ dàng khuếch tán qua men và ngà răng vào tủy, gây ra một mức độ viêm tủy và tổn thương tế bào. Tổn thương mô tủy giải phóng ATP và prostaglandin, kích thích các thụ thể đau trong tủy gây ra TS.
Lượng HP khuếch tán vào tủy lớn hơn ở răng có phục hình và răng có lớp men/ngà mỏng (như răng cửa bên). Răng càng sẫm màu thì cường độ và nguy cơ TS càng thấp, có thể do hàm lượng chất hữu cơ cao hơn giữ HP lại trong nền men và ngà, cho phép ít HP dư thừa di chuyển đến mô tủy hơn.
Biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu TS là sử dụng thuốc giảm nhạy cảm tại chỗ. Việc bôi gel chứa 5% kali nitrat và 2% natri florua trước khi tẩy trong 10 phút có thể giảm một nửa cả nguy cơ lẫn cường độ TS. Kali nitrat khuếch tán qua men và ngà răng để đến tủy, tại đó nó ngăn chặn sự tái phân cực của dây thần kinh, làm giảm khả năng kích thích dây thần kinh.
Kích ứng mô nướu
Chỉ cần bảo vệ đầy đủ các mô nướu thông qua việc sử dụng chất che nướu được quang trùng hợp hoặc cách ly bằng đê cao su, thì tình trạng bỏng nướu (Hình 7.4) khó có thể xảy ra. Trong trường hợp xảy ra bỏng, chuyên gia nha khoa nên nhỏ một giọt catalase và/hoặc natri bicarbonate lên vết loét để làm giảm tác hại.

Phác đồ điều trị với quy trình từng bước
Quyết định về gel tẩy trắng tại phòng khám
Có nhiều sản phẩm tẩy trắng tại phòng khám khác nhau về nồng độ HP (15-40%), độ pH và cách sử dụng. Gel tẩy trắng nồng độ thấp (<15%) dẫn đến tình trạng nhạy cảm ít hơn và kết quả tẩy trắng tương tự gel nồng độ cao.
Gel kiềm thường có độ pH ổn định hơn trong quá trình sử dụng so với gel axit, điều này cho phép chúng được sử dụng trong một lần duy nhất mà không cần phải bổ sung sản phẩm nhiều lần. Dựa trên các bằng chứng gần đây, chúng tôi khuyến nghị sử dụng gel kiềm HP 35% có chứa tác nhân giảm nhạy cảm (hoặc gel nồng độ HP thấp hơn trong kỹ thuật jump-start).
Xác định màu răng nền
Quy trình này giúp nha sĩ và bệnh nhân theo dõi sự thay đổi màu sắc răng (Hình 7.5). Việc ghi lại màu sắc có thể thực hiện bằng bảng so màu, máy quang phổ hoặc ảnh chụp răng. Răng càng sẫm màu ban đầu thì hiệu quả tẩy trắng càng cao. Ngược lại, tuổi bệnh nhân ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả.

Bôi chất giảm nhạy cảm
Bôi gel giảm nhạy cảm (5% kali nitrat và 2% natri florua) trước khi tẩy giúp giảm tỷ lệ và mức độ TS. Cần phủ một lớp gel dày 1 mm lên bề mặt ngoài răng và giữ nguyên ít nhất 10 phút (Hình 7.6). Sau đó chà sản phẩm bằng bàn chải xoay 20 giây và loại bỏ hoàn toàn bằng gạc hoặc rửa sạch trước khi bôi gel tẩy (Hình 7.7).

Bảo vệ mô mềm
Sử dụng dụng cụ banh môi/má kết hợp che nướu quang trùng hợp để ngăn mô mềm tiếp xúc với gel (Hình 7.8). Che nướu phải được quang trùng hợp đúng kỹ thuật theo hướng dẫn nhà sản xuất, và nha sĩ cần kiểm tra kỹ để phát hiện các phần còn hở. Đê cao su cũng có thể dùng để bảo vệ mô mềm (nên bôi dầu khoáng lên nướu trước khi đặt đê).

Sử dụng gel tẩy trắng tại phòng khám
Cần tuân thủ hướng dẫn nhà sản xuất khi dùng gel tẩy (Hình 7.9 và 7.10). Hầu hết gel tại phòng khám yêu cầu bổ sung trong quá trình điều trị (2-4 lần/buổi), số khác chỉ dùng một lần trong 40–50 phút (thường là gel kiềm). Sau mỗi lần bôi, cần loại bỏ gel bằng gòn/gạc hoặc hút tốc độ cao trước khi rửa răng bằng nước (Hình 7.11).

Các đánh giá hệ thống kết luận việc sử dụng ánh sáng (đèn LED, Laser) làm tăng nguy cơ TS và không cải thiện hiệu quả khi dùng gel nồng độ cao. Do đó, nha sĩ nên thận trọng hoặc tránh dùng đèn kích hoạt.
Cần hai đến ba buổi tẩy (cách nhau ≥1 tuần hoặc có thể 2 ngày đối với một số loại gel kiềm) để đạt mức độ làm trắng tương đương tẩy tại nhà. Màu răng cuối nên đo sau 4–7 ngày kể từ buổi tẩy cuối (Hình 7.12).

Độ bền màu và nhu cầu chỉnh sửa
Hiện tượng tối màu răng thoáng qua trong vài ngày sau tẩy trắng là do quá trình tái hấp thu nước và khoáng hóa lại răng, không phải dấu hiệu thất bại. Kết quả tẩy trắng tại phòng khám thường ổn định từ 9 tháng đến 2 năm. Tuy nhiên, răng vẫn có xu hướng sẫm màu hơn theo thời gian do lão hóa và vết nhiễm màu từ thức ăn. Bệnh nhân có thể tẩy trắng lại hoặc áp dụng thêm một buổi tẩy tại phòng khám khi cần.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có cần dùng đèn để kích hoạt peroxide không? Không. Việc kết hợp nhiệt và ánh sáng với gel HP nồng độ cao không mang lại lợi thế về hiệu quả tẩy trắng mà còn làm tăng nguy cơ ê buốt. Lượng gốc HP tăng thêm từ ánh sáng không làm tẩy trắng nhanh hơn.
Có loại Peroxide nào được hoạt hóa bằng ánh sáng không? Một số gel có chứa titan dioxit pha tạp nitơ (kích hoạt bằng ánh sáng khả kiến) hoặc hợp chất sắt (kích hoạt bằng đèn UV) giúp tạo phản ứng Fenton để tăng tốc độ phân hủy HP. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế và sự an toàn của đèn UV cần được cân nhắc kỹ.
Có cần bôi gel nhiều lần trong một buổi? Nên tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Gel axit thường cần bổ sung nhiều lần, trong khi gel kiềm có thể để nguyên suốt 40-50 phút. Nếu bệnh nhân bị ê buốt, nên giảm tần suất bổ sung và thời gian lưu thuốc.
Gel chứa canxi và florua có giảm ê buốt không? Việc bổ sung chất tái khoáng vào gel tẩy trắng không cho thấy sự giảm ê buốt rõ rệt. Tuy nhiên, việc dùng tại chỗ các tác nhân tái khoáng trước hoặc sau tẩy trắng lại giúp giảm TS đáng kể mà không ảnh hưởng đến kết quả tẩy trắng.
Tại sao gel tẩy trắng được gọi là “hoạt hóa hóa học”? Hầu hết gel gồm 2 ống (1 ống chứa HP, 1 ống chứa chất xúc tác). Khi trộn, chất xúc tác làm tăng độ pH của hỗn hợp, từ đó đẩy nhanh tốc độ phân hủy peroxide, giúp gel sẵn sàng hoạt động.
Kỹ thuật “Jump-Start” (Tẩy trắng kết hợp) có tốt không? Kỹ thuật này (kết hợp tẩy tại phòng khám rồi tiếp tục tẩy tại nhà) mang lại kết quả nhanh hơn, đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân muốn thấy hiệu quả tức thì. Việc dùng HP nồng độ thấp tại phòng khám rồi tiếp tục dùng carbamide peroxide tại nhà giúp giảm nguy cơ ê buốt mà vẫn đảm bảo hiệu quả làm trắng tối ưu.
Nguồn: Perdigão, J. (2023). Tooth whitening: An evidence-based perspective. Springer.
Tự học RHM > Website: https://tuhocrhm.com/
Facebook: https://www.facebook.com/tuhocrhm
Instagram: https://www.instagram.com/tuhocrhm/
Nha Khoa Asia
Hệ thống nha khoa uy tín hàng đầu, mang lại nụ cười rạng rỡ cho hàng triệu khách hàng.