Thuốc Nội Nha & Dung Dịch Bơm Rửa Ống Tủy: Phân Loại Chuẩn (2026)
Thuốc Nội Nha & Dung Dịch Bơm Rửa Ống Tủy
Có một số hệ thống chất bơm rửa, chúng hoạt động khác nhau và có những ưu điểm cũng như nhược điểm riêng. Chất bơm rửa nội nha không chỉ có tác dụng làm tan các phần hữu cơ của răng mà còn loại bỏ hiệu quả vi khuẩn và lớp mùn ngà (lớp hữu cơ và vô cơ) được tạo ra trên thành ống tủy trong quá trình sửa soạn bằng trâm.
Phân loại dung dịch bơm rửa ống tủy
- Chất bơm rửa không hoạt tính hóa học:
- Nước cất.
- Nước muối sinh lý (Saline).
- Thuốc gây tê tại chỗ.
- Chất bơm rửa có hoạt tính hóa học:
- Chất hòa tan mô: Natri hypoclorit (NaOCl).
- Chất oxy hóa: Hydro peroxit (H2O2), Natri hypoclorit.
- Tác nhân kháng khuẩn: Chlorhexidine, NaOCl, MTAD, Iodine.
- Tác nhân chelat hóa (khử khoáng): EDTA.
Các dung dịch bơm rửa hóa học phổ biến
Natri Hypochlorite (NaOCl)
Natri hypoclorit được sử dụng phổ biến nhất và là dung dịch bơm rửa quan trọng nhất trong Nội nha. Thường dùng ở nồng độ từ 0,5% đến 6%.

- Cơ chế: NaOCl ion hóa trong nước tạo thành Axit Hypochlorous (HOCl) và ion OCl-. Axit hypochlorous phá vỡ chức năng tế bào vi khuẩn, tiêu diệt chúng ngay khi tiếp xúc.
- Tác dụng độc nhất: Đây là chất bơm rửa duy nhất có khả năng hòa tan mô tủy hữu cơ hoại tử và màng sinh học.
- Hạn chế: Không loại bỏ được lớp mùn ngà vô cơ (phải dùng kết hợp với EDTA).
- Tai biến (Tai nạn NaOCl): Nếu bơm ép quá mạnh khiến NaOCl trào qua lỗ chóp chân răng vào mô quanh chóp, sẽ gây hoại tử mô, sưng đau dữ dội và bầm tím. Để phòng ngừa: Kim bơm rửa không được mắc kẹt trong ống tủy, bơm nhẹ nhàng và nên dùng kim có lỗ thoát ở mặt bên.
(Hình ảnh: Biến chứng sưng tấy do NaOCl trào quá chóp)
Chlorhexidine (CHX)
Chlorhexidine (nồng độ 0,2% - 2%) có tác dụng kháng khuẩn phổ rộng, kéo dài và ít độc tính hơn NaOCl.
- Nhược điểm: KHÔNG có khả năng hòa tan mô tủy hoại tử. Bị giảm tác dụng khi có lẫn chất hữu cơ.

Hydrogen Peroxide (H2O2)
Oxy già (1% – 30%) tạo ra các gốc tự do hydroxyl (OH) tiêu diệt vi khuẩn. Sủi bọt mạnh giúp làm sạch buồng tủy khỏi máu và mô vụn. Thường dùng bơm luân phiên với NaOCl.

EDTA (Acid Ethylen Diamin Tetra Acetic)
EDTA (thường dùng dạng lỏng 17% hoặc dạng gel) không có tác dụng kháng khuẩn mạnh, nhưng là chất khử khoáng (chelat hóa) cực kỳ hiệu quả.
- Tác dụng: Loại bỏ thành phần vô cơ của lớp mùn ngà, làm trơn láng thành ống tủy, giúp trâm máy dễ dàng đi xuống chóp. Thường kết hợp bơm luân phiên: NaOCl -> EDTA -> NaOCl.
(RC-Prep: Dạng gel chứa EDTA và Urea peroxide giúp bôi trơn ống tủy)
MTAD
Là hỗn hợp của Tetracycline, Axit citric và chất tẩy rửa. Có độ pH rất thấp (2.15). Có thể dùng thay thế EDTA để loại bỏ lớp mùn ngà và có tác dụng kháng khuẩn bề mặt rất tốt.
Thuốc đặt trong ống tủy (Intracanal Medicaments)
Nếu điều trị tủy cần chia làm nhiều lần hẹn, bác sĩ sẽ đặt thuốc vào ống tủy để tiêu diệt vi khuẩn còn sót lại và ngăn ngừa tái nhiễm.
Các chức năng của thuốc đặt ống tủy
- Chính: Kháng khuẩn, khử trùng, khử khuẩn.
- Phụ: Kiểm soát đau, kiểm soát dịch tiết (weeping canal), kích thích hình thành mô cứng (đóng chóp), ngăn chặn tiêu chân răng.
Phân loại các nhóm thuốc đặt nội nha
Nhóm Phenol và các hợp chất chứa Phenol
Hầu hết các chất này là chất độc tế bào mạnh, hiện nay rất ít được sử dụng trừ một số trường hợp đặc biệt.
- Eugenol: Chiết xuất từ đinh hương, có tác dụng an thần tủy, giảm đau tủy viêm.
- Formocresol: Tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2 của formalin và cresol. Khử trùng cực mạnh, làm "chết" và cố định mô tủy. Từng được dùng phổ biến để lấy tủy buồng (Pulpotomy) ở răng sữa, nhưng hiện nay đang bị hạn chế do lo ngại về độc tính, khả năng gây đột biến và ung thư.
- CMCP (Camphorated Monochlorophenol): Chứa long não giúp làm giảm độc tính của PCP nguyên chất và kéo dài tác dụng kháng khuẩn. Dùng dưới dạng hơi bốc lên trong ống tủy.
Nhóm Kháng Sinh & Corticosteroid
- Polyantibiotic (PBSC/PBSN): Hỗn hợp nhiều loại kháng sinh. Bị FDA cấm từ 1975 do nguy cơ gây dị ứng và tạo ra vi khuẩn kháng thuốc.
- Phối hợp Corticosteroid-Kháng sinh: Rất hiệu quả trong việc kiểm soát viêm và đau cấp tính vùng quanh chóp (đặc biệt khi tủy còn sống bị viêm không hồi phục).
- Ví dụ: Ledermix (chứa demeclocycline và triamcinolone), Odontopaste (chứa clindamycin và triamcinolone).
Calci Hydroxide (Ca(OH)2)
Đây là loại thuốc đặt ống tủy tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.
- Đặc tính: Có độ pH rất cao (tính kiềm mạnh), giúp trung hòa axit do vi khuẩn tiết ra và phá hủy màng tế bào vi khuẩn.
- Chỉ định: Rất hiệu quả cho các ca viêm quanh chóp mãn tính, tạo hàng rào mô cứng (Apexification), và đặc biệt hiệu quả trong việc làm khô các ống tủy bị tiết dịch liên tục ("Weeping canal").
Chlorhexidine Gluconate dạng Gel
CHX 2% dạng gel cũng là một loại thuốc đặt rất tốt, tác dụng kháng khuẩn kéo dài đến 21 ngày. Thường được trộn chung với Canxi hydroxit để tăng cường phổ kháng khuẩn, đặc biệt là chống lại vi khuẩn Enterococcus faecalis (kẻ thù chính gây thất bại nội nha).
(Gel Chlorhexidine 2%)
Nguồn tham khảo: Manappallil, J. J. (2016). Basic dental materials. Jaypee.
Nha Khoa Asia
Hệ thống nha khoa uy tín hàng đầu, mang lại nụ cười rạng rỡ cho hàng triệu khách hàng.