Tính Chất Composite Nha Khoa & Kỹ Thuật Trám Sandwich (2026)
Tính Chất Của Composite Nha Khoa & Kỹ Thuật Thao Tác Lâm Sàng
Amalgam là một vật liệu hữu ích để làm thước đo so sánh với các loại composite. Các tính chất cơ học của composite đã được cải thiện đều đặn trong những năm qua. Tuy nhiên, khi so sánh với amalgam, composite có độ nhạy cảm kỹ thuật rất cao. Các đặc tính tối ưu chỉ có thể đạt được nếu tuân thủ đúng quy trình thao tác. Yếu tố cốt lõi quyết định hầu hết các tính chất cơ lý của composite chính là hàm lượng hạt độn (Filler).
So sánh Cơ tính của Composite với Amalgam và Răng thật
Dưới đây là các thông số cơ học trung bình của các dòng vật liệu (Hybrid, Microfill, Nano) so với Amalgam và mô răng thật:
Độ bền uốn (MPa)
- Hybrid (Lai): 80–160
- Nanohybrids (Nano lai): 180 (Cao nhất)
- Microfilled (Hạt siêu nhỏ): 60–120
- Amalgam: 90–130
Độ bền nén (MPa)
- Hybrid: 240–290
- Nanohybrids: 460
- Microfilled: 240–300
- Amalgam: 510 (Cao nhất)
Độ bền kéo (MPa)
- Hybrid: 30–55
- Nanohybrids: 81 (Cao nhất)
- Microfilled: 25–40
- Amalgam: 64
Mô-đun đàn hồi (GPa)
- Hybrid: 8.8–13
- Microfilled: 4–6.9
- Nano: 18
- Amalgam: 62
- Ngà răng: 19
- Men răng: 83
Độ cứng (Knoop Hardness Number - KHN)
Độ cứng xác định khả năng chống biến dạng của vật liệu. Để phục hình tồn tại lâu dài, vật liệu trám nên có độ cứng tương đương ngà răng.
- Men răng: 343 KHN
- Ngà răng: 70 KHN
- Amalgam: 110 KHN
- Hybrid Composite: 60–117 KHN
- Microfilled Composite: 22–80 KHN
Yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng:
- Thời gian: Độ cứng tiếp tục tăng sau khi chiếu đèn (kết quả tốt nhất sau 7 ngày). Nên đợi ít nhất 15 phút (tốt nhất là 24h) sau khi chiếu đèn mới bắt đầu đánh bóng.
- Đánh bóng: Giúp loại bỏ lớp nhựa mềm trên bề mặt, làm lộ các hạt độn cứng bên dưới, từ đó tăng độ cứng bề mặt.
Các đặc tính Vật lý & Hóa học
Sự co ngót do trùng hợp (Polymerization Shrinkage)
Quá trình đông cứng của nhựa composite luôn đi kèm với sự co ngót.
- Tỷ lệ co ngót: 0,6–1,4% (với loại nhiều hạt độn) đến 2–3% (với loại ít hạt độn như Microfill).
- Hệ quả: Sự co ngót tạo ra ứng suất kéo rất lớn (lên tới 130 kg/cm²), có thể làm đứt gãy liên kết keo dán (gây vi rò rỉ, nhạy cảm sau trám) hoặc làm nứt men răng ở rìa miếng trám.
- Cách khắc phục trên lâm sàng:
- Trám từng lớp mỏng (Incremental layering).
- Chiếu đèn cường độ tăng dần (Soft-start curing).
- Chiếu sáng ngắt quãng (Pulse-delay curing).
- Làm Inlay/Onlay composite gián tiếp bên ngoài miệng rồi gắn vào răng.
(Kỹ thuật trám từng lớp nghiêng để giảm ứng suất co ngót)
Lớp ức chế oxy (Oxygen Inhibited Layer - OIL)
Quá trình trùng hợp của composite bị ức chế bởi oxy trong không khí. Nếu bề mặt composite tiếp xúc trực tiếp với không khí khi chiếu đèn, nó sẽ không đông cứng hoàn toàn và luôn bị dính (gọi là lớp OIL).
- Cách khắc phục: Dùng đai matrix trong suốt (celluloid) ép chặt lên bề mặt trước khi chiếu đèn, hoặc bôi glycerin mỏng lên lớp composite cuối cùng.
Tính chất Nhiệt
- Hệ số giãn nở nhiệt (TEC): Composite nở ra/co lại nhiều hơn răng thật khi ăn đồ nóng/lạnh. Hybrid (25–38), Microfilled (55–68), trong khi men răng chỉ là 11.4. Sự chênh lệch này lâu ngày gây mỏi liên kết keo dán.
- Độ dẫn nhiệt: Composite dẫn nhiệt kém (cách nhiệt tốt), giúp bảo vệ tủy răng khỏi kích thích nóng/lạnh rất hiệu quả (tương tự ngà răng).
Sự hấp thụ nước
Nhựa hút nước (Microfill hút nhiều hơn Hybrid). Nước làm miếng trám nở ra nhẹ, dễ bị ố màu và giảm độ cứng.
Tương hợp sinh học
- Nhựa chưa đông cứng có tính độc tế bào. Nếu trám sát tủy, bắt buộc phải lót đáy xoang bằng Glass Ionomer (GIC) hoặc Canxi Hydroxit.
- Tuyệt đối không lót bằng ZOE (Kẽm oxit eugenol) vì Eugenol sẽ ức chế quá trình đông cứng của Composite.
Thao tác lâm sàng với Composite
Composite không tự dính vào răng, bắt buộc phải dùng hệ thống keo dán (Bonding).

- Cách ly: Tuyệt đối tránh nước bọt, máu (Tốt nhất nên dùng đê cao su - Rubber dam).
- Sửa soạn: Làm sạch, vát men bờ xoang.
- Xoi mòn (Etching): Dùng axit phosphoric 37%.
- Dán (Bonding): Thoa keo dán và chiếu đèn.
- Trám vật liệu: Dùng dụng cụ nhựa hoặc kim loại phủ Teflon (không dùng dụng cụ kim loại thường vì composite sẽ bị dính và đổi màu xám). Trám từng lớp mỏng (≤ 2mm).
- Chiếu đèn: Giữ đầu đèn vuông góc, cách bề mặt 1mm. Chiếu tối thiểu 40 giây/lớp. Nhìn qua kính lọc cam để bảo vệ võng mạc mắt.
Kỹ thuật Sandwich (Trám lót GIC)
Vì composite dán vào ngà răng rất kém và dễ bị hở viền ở vùng cổ răng, Kỹ thuật Sandwich được ứng dụng:
- Trám một lớp lót Glass Ionomer (GIC) ở đáy xoang hoặc vị trí viền nướu.
- Chờ GIC đông, tiến hành xoi mòn và dán Composite đè lên trên.
- Ưu điểm: GIC liên kết hóa học với ngà răng, giải phóng Fluor chống sâu răng tái phát; Composite ở bên trên đảm bảo thẩm mỹ và chịu lực.
Các loại Composite đặc biệt
Composite lỏng (Flowable Composite)
Được tạo ra bằng cách giảm lượng hạt độn (chỉ còn 30-55% thể tích) và tăng lượng nhựa loãng.
- Đặc điểm: Chảy lỏng, len lỏi tốt vào các rãnh nhỏ, nhưng chịu mài mòn kém, độ co ngót rất cao.
- Chỉ định: Trám bít hố rãnh (Sealant), trám xoang cổ răng (Xoang V) lực nhai yếu, trám lót đáy xoang, sửa chữa các khiếm khuyết nhỏ.

Composite đặc (Packable / Condensable Composite)
Được tạo ra bằng cách nhồi cực kỳ nhiều hạt độn (66–70% thể tích) với bề mặt nhám.
- Đặc điểm: Rất đặc, không bị chảy dính, thao tác nhồi nén có cảm giác "sần sật" giống như nhồi Amalgam.
- Chỉ định: Trám răng hàm chịu lực (Xoang I, II) nơi cần tạo lại điểm tiếp xúc bên (Contact point) thật chặt với răng kế cận.
- Ví dụ: Solitaire (Heraeus), SureFil (Dentsply).

Nguồn tham khảo: Manappallil, J. J. (2016). Basic dental materials. Jaypee.
Nha Khoa Asia
Hệ thống nha khoa uy tín hàng đầu, mang lại nụ cười rạng rỡ cho hàng triệu khách hàng.